Cảm Biến Đo Mức Chất Lỏng VPA2MNA CARLO GAVAZZI
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
Thông số kỹ thuật của VPA2MNA CARLO GAVAZZI
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | VPA2MNA |
| Hãng sản xuất | Carlo Gavazzi |
| Loại cảm biến | Cảm biến mức chất lỏng quang học |
| Nguyên lý hoạt động | Tia hồng ngoại điều chế (Modulated Infrared) |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ AISI 303 |
| Vật liệu đầu dò | Kính khoáng (Glass) |
| Kiểu ngõ ra | NPN, NO + NC |
| Điện áp hoạt động | 10 – 40 VDC |
| Dòng tải tối đa | 200 mA |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 7 mA |
| Tần số đáp ứng | ≤ 30 Hz |
| Kết nối | Cáp PVC 2 m |
| Khoảng phát hiện | ±5 mm (ngang), ±2,5 mm (dọc) |
| Áp suất làm việc | 10 bar tại 60°C |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +80°C |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kiểu ren lắp | G3/8″ |
| Bảo vệ | Chống đảo cực, ngắn mạch và xung quá áp |
Mode of Operation (Nguyên lý hoạt động)
VPA2MNA hoạt động bằng nguyên lý phản xạ toàn phần của tia hồng ngoại. Khi đầu cảm biến ở trong không khí, tia hồng ngoại phản xạ bên trong lăng kính và quay về bộ thu. Khi đầu cảm biến tiếp xúc với chất lỏng, tia hồng ngoại bị khúc xạ vào chất lỏng và không quay lại bộ thu. Dựa trên sự thay đổi tín hiệu này, cảm biến xác định trạng thái có hoặc không có chất lỏng.

Wiring Diagrams

Dimensions

Lưu ý khi sử dụng cảm biến
1. Tránh nhiễu điện: Không đi chung dây cảm biến với dây nguồn của động cơ, biến tần, hoặc van điện từ để tránh tín hiệu ảo.

2. Không kéo căng dây: Để dây hơi chùng (tạo vòng cong nhỏ) trước khi cố định, tránh làm đứt ngầm ruột dây tại điểm nối với thân cảm biến.

3. Tránh va chạm: Không để vật thể đập trực tiếp vào mặt đầu cảm biến. Cảm biến chỉ để phát hiện, không dùng làm chốt chặn cơ học.

4. Chống gãy dây khi chuyển động: Nếu cảm biến di chuyển liên tục, dây cáp phải được đi dây theo vòng uốn cong tự do (hoặc dùng xích cáp), tránh bị bẻ gập một chỗ gây đứt ngầm.


