Bộ điều khiển nhiệt độ gắn DIN rail DCL-33A Shinko RS485
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
COMMUNICATION INSTRUCTION MANUAL
1. Bộ điều khiển nhiệt độ gắn DIN rail DCL-33A Shinko là gì?
Bộ điều khiển nhiệt độ gắn DIN rail DCL-33A Shinko là dòng DIN Rail Mounted Indicating Controller của Shinko Technos, được thiết kế để điều khiển và hiển thị nhiệt độ hoặc tín hiệu quá trình trong tủ điện công nghiệp. Thiết bị có kích thước nhỏ gọn 22.5 × 75 × 100 mm, hỗ trợ nhiều loại ngõ vào như thermocouple, RTD, dòng DC và điện áp DC, phù hợp cho các hệ thống gia nhiệt, máy sấy, lò nhiệt, tủ điều khiển nhiệt và dây chuyền sản xuất cần điều khiển ổn định.
2. Đặc điểm nổi bật của DCL-33A Shinko
- Kích thước nhỏ gọn 22.5 × 75 × 100 mm, phù hợp lắp trong tủ điện chật hẹp.
- Thiết kế lắp DIN rail, thuận tiện cho tủ điều khiển công nghiệp.
- Hỗ trợ multi-input với tổng cộng 18 loại ngõ vào.
- Hỗ trợ thermocouple, RTD, dòng DC và điện áp DC.
- Tốc độ lấy mẫu nhanh 125 ms, phù hợp các bài toán điều khiển nhiệt cần phản hồi ổn định.
- Có nhiều loại ngõ ra điều khiển như relay, non-contact voltage cho SSR và dòng analog 4–20mA tùy model.
- Có chức năng điều khiển PID, ON/OFF, auto-tuning và tự động tối ưu tham số điều khiển.
- Có event output để dùng cho alarm, loop break alarm hoặc heater burnout alarm tùy cấu hình.
- Có tùy chọn RS-485, hỗ trợ MODBUS RTU / ASCII và Shinko protocol.
- Nguồn cấp có loại 100–240VAC hoặc 24VAC/DC tùy mã đặt hàng.
- Phù hợp cho lò nhiệt, máy sấy, tủ điều khiển gia nhiệt, hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất và các ứng dụng đo lường / điều khiển quá trình.
DCL-33A Shinko đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển nhiệt độ trong tủ điện công nghiệp nhờ thiết kế nhỏ, dễ lắp đặt, nhiều loại input và có khả năng kết nối truyền thông với thiết bị điều khiển trung tâm.
3. Model

4. Thiết kế bộ điều khiển DCL-33A Shinko
DCL-33A Shinko được thiết kế dạng module gắn DIN rail, tối ưu cho việc lắp đặt bên trong tủ điện. Khác với các controller dạng mặt tủ cần khoét lỗ panel, DCL-33A có thể gắn trực tiếp trên thanh ray, giúp việc bố trí thiết bị trong tủ gọn hơn và dễ bảo trì hơn.
| Hạng mục | Thông số DCL-33A Shinko |
|---|---|
| Kiểu thiết bị | DIN Rail Mounted Indicating Controller |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh DIN rail |
| Kích thước | 22.5 × 75 × 100 mm |
| Màn hình | Hiển thị PV / SV bằng LED |
| Phím cài đặt | Có phím thao tác trên thân thiết bị |
| Ứng dụng lắp đặt | Bên trong tủ điện điều khiển |
| Ưu điểm thiết kế | Nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, dễ lắp theo cụm nhiều bộ |
5. Hỗ trợ multi-input với 18 loại ngõ vào
Một điểm mạnh lớn của DCL-33A Shinko là khả năng hỗ trợ nhiều loại ngõ vào. Theo thông tin từ Shinko, thiết bị hỗ trợ tổng cộng 18 loại input, bao gồm thermocouple, RTD, dòng DC và điện áp DC.
| Nhóm input | Loại tín hiệu |
|---|---|
| Thermocouple | K, J, R, S, B, E, T và các loại TC khác tùy cấu hình |
| RTD | Pt100, JPt100 |
| Dòng DC | 4–20mA, 0–20mA |
| Điện áp DC | 0–1V, 0–5V, 1–5V, 0–10V tùy dải hỗ trợ |
6. Tốc độ lấy mẫu nhanh 125 ms
DCL-33A Shinko có tốc độ lấy mẫu 125 ms, giúp thiết bị cập nhật giá trị đo nhanh và phản hồi tốt hơn trong quá trình điều khiển. Đây là thông số quan trọng đối với các hệ thống nhiệt cần độ ổn định cao, đặc biệt là những ứng dụng có tải thay đổi hoặc cần điều khiển chính xác theo thời gian thực.
7. Điều khiển PID và ON/OFF linh hoạt
DCL-33A Shinko hỗ trợ điều khiển PID cho các ứng dụng cần giữ nhiệt ổn định, đồng thời cũng có thể dùng kiểu ON/OFF trong các hệ thống đơn giản hơn. Với điều khiển PID, thiết bị có thể điều chỉnh đầu ra theo sai lệch giữa giá trị cài đặt SV và giá trị đo thực tế PV, giúp giảm dao động nhiệt và giữ nhiệt ổn định hơn so với điều khiển đóng ngắt thông thường.
8. Có auto-tuning hỗ trợ cài đặt PID
DCL-33A Shinko có chức năng auto-tuning, giúp thiết bị tự tính toán thông số điều khiển phù hợp với đặc tính tải nhiệt. Đây là chức năng hữu ích khi kỹ thuật viên không muốn chỉnh P, I, D hoàn toàn bằng tay.
9. Nhiều lựa chọn ngõ ra điều khiển
DCL-33A Shinko có nhiều loại ngõ ra tùy model, giúp người dùng chọn đúng cấu hình theo tải thực tế.
| Loại ngõ ra | Ký hiệu model | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Relay contact output | R | Ngõ ra tiếp điểm relay | Điều khiển contactor, relay trung gian |
| Non-contact voltage output | S | Điện áp điều khiển SSR | Điều khiển SSR ngoài |
| Direct current output | A | 4–20mA DC | Điều khiển SCR, van tuyến tính, bộ công suất analog |
Với tải gia nhiệt công suất lớn, thông thường DCL-33A không điều khiển trực tiếp điện trở nhiệt mà sẽ điều khiển qua SSR, contactor hoặc bộ điều khiển công suất. Nếu cần đóng ngắt nhanh và ổn định, model ngõ ra S dùng cho SSR thường phù hợp hơn relay cơ.
10. Event output dùng cho cảnh báo và bảo vệ hệ thống
DCL-33A Shinko có event output, có thể dùng cho các chức năng cảnh báo như alarm, loop break alarm hoặc heater burnout alarm tùy cấu hình. Một số tài liệu mô tả event output dạng open collector với khả năng điều khiển 0.1A 24VDC. Khi thiết kế tủ điện, event output có thể đưa về PLC, HMI, đèn báo, còi báo hoặc relay trung gian để cảnh báo cho người vận hành.
11. Hỗ trợ truyền thông RS-485 với option C5
Với option C5, DCL-33A Shinko hỗ trợ truyền thông RS-485. Theo tài liệu của Shinko, thiết bị có thể sử dụng Shinko protocol hoặc MODBUS ASCII / RTU, giúp kết nối với PLC, HMI hoặc hệ thống giám sát trung tâm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Option truyền thông | C5 |
| Chuẩn truyền thông | RS-485 |
| Protocol | Shinko protocol, MODBUS ASCII, MODBUS RTU |
| Ứng dụng | Kết nối PLC, HMI, SCADA, phần mềm giám sát |
| Lợi ích | Đọc PV, ghi SV, giám sát alarm, quản lý nhiều bộ điều khiển |
Đây là điểm mạnh của DCL-33A khi dùng trong hệ thống tự động hóa. Thay vì cài đặt từng bộ bằng tay, người dùng có thể đọc nhiệt độ, thay đổi setpoint và giám sát trạng thái từ HMI hoặc PLC.
12. Nguồn cấp linh hoạt
DCL-33A Shinko có phiên bản nguồn cấp 100–240VAC và phiên bản 24VAC/DC tùy mã đặt hàng. Catalogue của Shinko ghi rõ power supply có thể là 100 to 240V AC hoặc 24V AC/DC, trong đó với nguồn 24VDC cần chú ý đúng cực tính.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Nguồn cấp AC | 100–240VAC |
| Nguồn cấp thấp áp | 24VAC/DC tùy model |
| Lưu ý | Với 24VDC cần đấu đúng cực tính |
| Ứng dụng | Tủ điện 220VAC hoặc hệ điều khiển 24VDC |
13. Phù hợp cho tủ điện nhiều vùng nhiệt
Do có kích thước chỉ 22.5 mm chiều rộng, DCL-33A Shinko rất phù hợp cho các tủ điện cần lắp nhiều controller song song. Ví dụ một hệ thống máy sấy 4 vùng nhiệt có thể dùng nhiều bộ DCL-33A gắn cạnh nhau trên DIN rail để điều khiển từng vùng riêng biệt. So với controller dạng mặt tủ truyền thống, DCL-33A thiên về giải pháp lắp trong tủ và giám sát qua HMI / PLC hơn là thao tác trực tiếp liên tục trên mặt ngoài tủ.
14. Ứng dụng thực tế của DCL-33A Shinko
DCL-33A Shinko có thể dùng trong nhiều hệ thống điều khiển nhiệt độ và tín hiệu quá trình. Ứng dụng phổ biến gồm:
- Máy sấy công nghiệp
- Lò gia nhiệt
- Tủ sấy linh kiện
- Máy đóng gói có gia nhiệt
- Máy ép nhựa
- Khuôn nhiệt
- Hệ thống HVAC
- Dây chuyền xử lý nhiệt
Bồn gia nhiệtVới khả năng hỗ trợ thermocouple, RTD và analog input, DCL-33A không chỉ dùng cho nhiệt độ mà còn có thể dùng trong một số bài toán điều khiển quá trình nếu tín hiệu đầu vào nằm trong dải hỗ trợ của thiết bị.
15. Bảng thông số kỹ thuật DCL-33A Shinko
| Hạng mục | Thông số DCL-33A Shinko |
|---|---|
| Tên thiết bị | DIN Rail Mounted Indicating Controller |
| Hãng | Shinko Technos |
| Model | DCL-33A |
| Kiểu lắp đặt | Gắn DIN rail |
| Kích thước | 22.5 × 75 × 100 mm |
| Loại input | Multi-input |
| Số loại input | 18 loại |
| Thermocouple | Hỗ trợ nhiều loại TC |
| RTD | Pt100, JPt100 |
| Analog input | Dòng DC, điện áp DC |
| Sampling period | 125 ms |
| Control output | Relay, non-contact voltage, direct current tùy model |
| Event output | Alarm, loop break alarm, heater burnout alarm tùy cấu hình |
| Truyền thông | RS-485 với option C5 |
| Protocol | Shinko protocol, MODBUS ASCII, MODBUS RTU |
| Nguồn cấp | 100–240VAC hoặc 24VAC/DC tùy model |
| Ứng dụng | Điều khiển nhiệt độ, điều khiển quá trình, tủ điện công nghiệp |
16. Ngõ vào cảm biến của DCL-33A Shinko
DCL-33A Shinko hỗ trợ nhiều loại cảm biến và tín hiệu đầu vào, giúp thiết bị linh hoạt trong cả ứng dụng nhiệt độ và ứng dụng process.
| Nhóm tín hiệu | Ứng dụng |
|---|---|
| Thermocouple | Lò nhiệt, máy sấy, khuôn gia nhiệt, hệ thống nhiệt cao |
| RTD | Điều khiển nhiệt chính xác hơn ở dải nhiệt thấp và trung bình |
| 4–20mA | Nhận tín hiệu từ transmitter áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, lưu lượng |
| 0–10V / 1–5V | Nhận tín hiệu analog từ cảm biến hoặc bộ chuyển đổi tín hiệu |
Khi đấu thermocouple, cần dùng đúng dây bù nhiệt tương ứng. Khi đấu tín hiệu analog dòng hoặc áp, cần kiểm tra đúng kiểu input đã cấu hình để tránh hiển thị sai PV.
17. Sơ đồ đấu dây DCL-33A Shinko

Tóm lại
Bộ điều khiển nhiệt độ gắn DIN rail DCL-33A Shinko là dòng controller nhỏ gọn của Shinko Technos, phù hợp cho tủ điện công nghiệp, máy sấy, lò nhiệt, khuôn gia nhiệt và các hệ thống cần điều khiển nhiệt độ hoặc tín hiệu quá trình. Thiết bị có kích thước 22.5 × 75 × 100 mm, hỗ trợ multi-input với 18 loại ngõ vào, tốc độ lấy mẫu 125 ms, nhiều lựa chọn ngõ ra điều khiển và tùy chọn truyền thông RS-485 với MODBUS ASCII / RTU. Với thiết kế gắn DIN rail, DCL-33A Shinko đặc biệt phù hợp cho các tủ điều khiển nhiều vùng nhiệt, cần tiết kiệm không gian, dễ bảo trì và có khả năng kết nối với PLC hoặc HMI trong hệ thống tự động hóa.


