Bộ điều khiển nhiệt độ Shinko WCL-13A
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
COMMUNICATION INSTRUCTION MANUAL
1. Bộ điều khiển nhiệt độ Shinko WCL-13A là gì?
Bộ điều khiển nhiệt độ Shinko WCL-13A là bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh dạng nhỏ gọn của Shinko, được dùng để đo lường, hiển thị và điều khiển nhiệt độ hoặc tín hiệu quá trình trong các hệ thống công nghiệp. Thiết bị nổi bật nhờ khả năng cấu hình linh hoạt cho từng kênh, cho phép lựa chọn riêng loại đầu vào như cặp nhiệt điện, RTD, dòng điện DC hoặc điện áp DC, đồng thời cũng có thể chọn riêng loại đầu ra như relay, điện áp không tiếp điểm hoặc dòng điện DC. Không chỉ dừng ở chức năng điều khiển nhiệt độ thông thường, WCL-13A còn hỗ trợ nhiều chế độ xử lý và điều khiển nâng cao như chênh lệch giá trị PV, gộp giá trị PV, điều khiển Heating/Cooling, Cascade control, đầu vào thiết lập từ bên ngoài, 1 input 2 output và transmission output. Nhờ thiết kế 2 kênh nhưng kích thước nhỏ gọn, cùng khả năng tùy biến cao theo từng ứng dụng, Shinko WCL-13A phù hợp cho các hệ thống lò nhiệt, máy sấy, tủ điều khiển nhiệt độ và nhiều ứng dụng tự động hóa công nghiệp khác.
2. Đặc điểm nổi bật của Shinko WCL-13A
WCL-13A đáp ứng tốt nhu cầu điều khiển nhiệt độ 2 kênh trong công nghiệp, đặc biệt ở các hệ thống cần tối ưu không gian tủ điện, yêu cầu linh hoạt về đầu vào và đầu ra, đồng thời cần thêm các chế độ xử lý tín hiệu và điều khiển nâng cao như chênh lệch nhiệt độ, cộng tín hiệu, cascade hay heating/cooling.
3. Model

(*1) Loại cảnh báo (9 loại cảnh báo và không cảnh báo) có thể được lựa chọn bằng phím bấm.
(*2) Nếu Timer được chỉ định cho đầu vào CH1 thì đầu ra CH2 sẽ là đầu ra tiếp điểm Relay
(*3) Khi sử dụng đầu ra Transmission, hãy lựa chọn đầu ra CH2 là loại dòng điện DC
(*4) Thermocouple (10 loại), RTD (2 loại), dòng điện DC (2 loại), điện áp DC (4 loại) có thể lựa chọn bằng phím bấm.
(*5) 8 loại của đầu vào cặp nhiệt điện hồng ngoại (RD-300, RD-401) có thể lựa chọn bằng phím bấm.
(*6) Nguồn 100 đến 240V AC là nguồn tiêu chuẩn, khi lựa chọn nguồn 24V DC/AC vui lòng ghi số “1”phía sau mã đầu vào CH2.
(*7) Cảnh báo đứt dây nóng không thể lựa chọn đồng thời với đầu ra dòng điện 4 đến 20mA DC.
(*8) Nếu đầu vào CH2 là loại Timer hoặc biến trở potentiometer thì mục tùy chọn này không lựa chọn được.
(*9) Tùy chọn W, W3, AO, AW không thể lựa chọn cùng với nhau.
4. Thiết kế bộ điều khiển WCL-13A

WCL-13A được thiết kế theo dạng nhỏ gọn, phù hợp cho các tủ điện công nghiệp cần tiết kiệm không gian lắp đặt nhưng vẫn muốn tích hợp hai kênh điều khiển trên cùng một thiết bị. Kích thước tổng thể khoảng 30 x 88 x 110 mm, bao gồm cả đế cắm socket, là một ưu điểm lớn khi so với việc phải dùng hai bộ điều khiển riêng biệt. Thiết bị có mặt trước tích hợp màn hình hiển thị và phím thao tác, cho phép người vận hành quan sát giá trị và thực hiện cài đặt trực tiếp.
| Hạng mục | Thông số WCL-13A |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 30 × 88 × 110 mm |
| Kiểu thiết bị | Bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh |
| Số kênh | 2 kênh |
| Lắp đặt | Dạng nhỏ gọn, dùng đế cắm socket |
| Mặt trước | Màn hình hiển thị và phím thao tác |
| Đặc điểm thiết kế | Tiết kiệm không gian cho tủ điện |
Với kích thước nhỏ nhưng vẫn tích hợp 2 kênh điều khiển, WCL-13A phù hợp cho nhiều ứng dụng thực tế cần gom chức năng vào một thiết bị để đơn giản hóa bố trí tủ điện và thuận tiện hơn cho vận hành.
5. Bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh nhưng có thể kết hợp nhiều chức năng
Điểm mạnh lớn nhất của WCL-13A là không chỉ dừng ở việc điều khiển nhiệt độ 2 kênh độc lập mà còn cho phép kết hợp nhiều khối chức năng để tạo ra cấu trúc điều khiển phù hợp với từng hệ thống. Các tùy chọn như PV difference input, PV addition input, Heating/Cooling control output, Cascade control, External setting input, 1-input 2-output và Transmission output giúp thiết bị linh hoạt hơn nhiều so với các controller thông thường chỉ có một kiểu vận hành cố định.
6. Tiết kiệm không gian với thiết kế nhỏ gọn 2 kênh
Một lợi thế rất thực tế của WCL-13A là thiết bị chỉ có kích thước khoảng 30 x 88 x 110 mm nhưng vẫn tích hợp được 2 kênh điều khiển. Trong nhiều tủ điện công nghiệp, không gian mặt tủ hoặc khoang lắp đặt thường hạn chế. Việc dùng một bộ điều khiển 2 kênh nhỏ gọn như WCL-13A giúp giảm số lượng thiết bị phải lắp, tiết kiệm diện tích và làm tủ điện gọn hơn.
7. Tiết kiệm năng lượng với tự động điều chỉnh độ sáng và tắt màn hình
WCL-13A được trang bị chức năng tự động điều chỉnh ánh sáng màn hình. Thiết bị sử dụng cảm biến quang học ở mặt trước để đo độ sáng môi trường và tự điều chỉnh độ sáng hiển thị. Chức năng này góp phần tiết kiệm năng lượng, đặc biệt trong các hệ thống có nhiều thiết bị điều khiển được kết nối cùng lúc trong một tủ điện hoặc một dây chuyền.
Ngoài ra, WCL-13A còn có chức năng tắt màn hình hiển thị khi không có thao tác nào được thực hiện trong khoảng thời gian đã cài đặt. Người dùng có thể thiết lập thời gian hiển thị và lựa chọn cách hiển thị như chỉ hiển thị PV, SV hoặc không hiển thị bằng phím bấm. Đây là chi tiết nhỏ nhưng hữu ích trong vận hành dài hạn, giúp tối ưu điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ hiển thị.
8. Có thể lựa chọn loại đầu vào riêng biệt cho từng kênh
WCL-13A hỗ trợ cấu hình đầu vào riêng lẻ cho từng kênh, giúp thiết bị phù hợp với nhiều loại cảm biến và tín hiệu quá trình khác nhau trong cùng một hệ thống. Người dùng có thể chọn riêng cho từng kênh các dạng đầu vào như:
- Cặp nhiệt điện
- RTD
- Dòng điện DC
- Điện áp DC
Ngoài ra, thiết bị còn có thể sử dụng cặp nhiệt điện hồng ngoại dòng RD-300 và RD-401. Đây là một điểm rất mạnh vì trong thực tế công nghiệp, không phải lúc nào hai kênh cũng sử dụng cùng một loại tín hiệu.
9. Nhiều lựa chọn ngõ ra điều khiển cho từng kênh
Không chỉ linh hoạt ở đầu vào, WCL-13A còn cho phép chọn riêng loại đầu ra điều khiển cho từng kênh. Các tùy chọn đầu ra bao gồm:
- Relay
- Non-contact voltage
- Dòng điện DC
Nhờ đó, thiết bị có thể phù hợp với các ứng dụng điều khiển heater, SSR, van, bộ chấp hành analog hoặc các thiết bị ngoại vi khác trong hệ thống công nghiệp. Việc chọn đầu ra độc lập cho từng kênh là một ưu điểm lớn khi cần điều khiển hai đối tượng có đặc điểm hoàn toàn khác nhau.
10. Có thể lựa chọn tốc độ lấy mẫu đầu vào phù hợp với ứng dụng
WCL-13A cho phép lựa chọn tốc độ lấy mẫu đầu vào bằng phím bấm với các mức:
- 25 ms
- 125 ms
- 250 ms
Đây là tính năng quan trọng đối với chất lượng điều khiển. Khi người dùng chọn thời gian lấy mẫu phù hợp với đặc tính hệ thống, thiết bị có thể đạt độ chính xác điều khiển tốt hơn. Trong các hệ phản ứng nhanh, tốc độ lấy mẫu ngắn hơn sẽ giúp phản hồi nhanh hơn. Ngược lại, trong các hệ chậm hơn, chọn thời gian phù hợp sẽ giúp hệ vận hành ổn định hơn và tránh dao động không cần thiết.
11. Các khối chức năng có thể được sử dụng bằng phần mềm Console
Một điểm khác biệt của WCL-13A là với mỗi kênh, khối đầu vào, khối điều khiển và khối đầu ra có thể được lựa chọn và kết hợp tự do thông qua phần mềm Console. Cách tiếp cận dạng block giúp WCL-13A trở thành thiết bị điều khiển linh hoạt hơn nhiều so với controller nhiệt độ tiêu chuẩn, đặc biệt trong các ứng dụng cần thay đổi logic điều khiển theo từng dự án hoặc từng máy.
12. Chức năng PV difference input và PV addition input
Ở khối Input, WCL-13A hỗ trợ hai chức năng xử lý tín hiệu rất hữu ích là chênh lệch giá trị PV và gộp giá trị PV.
Chênh lệch giá trị PV
Input block có thể nhận:
- Input 1 – Input 2
- Input 2 – Input 1
sau đó đưa kết quả tới khối điều khiển tương ứng. Chức năng này phù hợp cho các bài toán cần giám sát hoặc điều khiển dựa trên chênh lệch giữa hai cảm biến.
Gộp giá trị PV
- Input block cũng có thể nhận: Input 1 + Input 2
sau đó đưa kết quả đến khối điều khiển. Chức năng này hữu ích khi cần lấy tổng hai tín hiệu đầu vào để phục vụ điều khiển hoặc giám sát. Việc có thể xử lý cộng hoặc trừ tín hiệu ngay trong bộ điều khiển giúp WCL-13A giảm bớt nhu cầu dùng thêm thiết bị trung gian hoặc logic xử lý bên ngoài.
13. Hỗ trợ Heating/Cooling control, External setting input và Cascade control
Ở khối Control, WCL-13A hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển nâng cao.
Đầu ra điều khiển làm nóng/lạnh
Việc tính toán điều khiển làm nóng/lạnh được thực hiện tại Control block. Sau đó Output block sẽ đưa tín hiệu đến đầu ra làm nóng và đầu ra làm lạnh. Đây là cấu hình phù hợp cho những hệ thống cần phối hợp cả heating và cooling thay vì chỉ điều khiển một chiều.
Đầu vào thiết lập từ bên ngoài
WCL-13A hỗ trợ nhận tín hiệu thiết lập từ bên ngoài. Input 2 có thể nhận tín hiệu đầu vào ngoài, sau đó khối điều khiển sử dụng giá trị này để tính toán và đưa kết quả ra Output. Cấu hình này phù hợp khi cần lấy giá trị đặt từ tín hiệu ngoài hoặc từ một thành phần điều khiển khác trong hệ thống.
Điều khiển theo tầng
WCL-13A hỗ trợ cascade control với CH2 là master và CH1 là slave. Việc tính toán điều khiển được thực hiện tại Control 2 block của master. Đầu ra của Control 2 block trở thành giá trị cài đặt cho Control 1 block, sau đó tiếp tục tính toán điều khiển và đưa ra Output 1. Đây là kiểu điều khiển phù hợp với các hệ thống cần độ ổn định cao hơn hoặc có cấu trúc điều khiển nhiều tầng.
14. Hỗ trợ 1-input 2-output và Transmission output
Ở khối Output, WCL-13A có thể được cấu hình theo nhiều cách linh hoạt.
- Output 2:
Output 1 block có thể nhận tín hiệu từ Control 1 block và đưa ra Output 2. - 1 Input, 2 Output:
Output 1 block có thể nhận tín hiệu từ Control 1 block và đồng thời đưa tín hiệu ra cả Output 1 và Output 2. Cấu hình này phù hợp khi một tín hiệu điều khiển cần chia ra cho hai đầu ra khác nhau. - Transmission output:
Người dùng có thể chọn PV, SV hoặc MV thông qua phần mềm Console hoặc thao tác bàn phím, sau đó xuất tín hiệu từ Control 1 block ra Output 2. Đây là tính năng hữu ích khi cần truyền tín hiệu quá trình sang thiết bị khác để giám sát, điều khiển hoặc ghi nhận dữ liệu.
15. Có thể dùng như bộ điều khiển kết hợp timer
Ngoài vai trò bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh, WCL-13A còn có thể cấu hình theo nhóm chức năng bộ điều khiển kết hợp timer. Các lựa chọn bao gồm:
- Control timer
- Delay timer
Điều này giúp thiết bị phù hợp hơn với các ứng dụng cần thêm logic thời gian vào quá trình điều khiển, chẳng hạn điều khiển theo chu kỳ, trễ tác động hoặc một số bài toán yêu cầu phối hợp giữa nhiệt độ và thời gian trong vận hành công nghiệp.
16. Phù hợp cho nhiều ứng dụng điều khiển nhiệt độ trong công nghiệp
Nhờ cấu trúc 2 kênh, khả năng chọn riêng đầu vào và đầu ra, hỗ trợ xử lý chênh lệch hoặc cộng giá trị PV, điều khiển heating/cooling, cascade, external setting input, 1-input 2-output và transmission output, WCL-13A phù hợp cho nhiều ứng dụng thực tế như:
- Lò nhiệt công nghiệp
- Lò sấy
- Máy gia nhiệt
- Tủ điều khiển nhiệt độ
- Hệ thống điều khiển hai vùng nhiệt
- Các hệ thống cần xử lý tín hiệu nhiệt độ và tín hiệu analog cùng lúc
- Các hệ thống cần tối ưu không gian tủ điện nhưng vẫn yêu cầu điều khiển linh hoạt
Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các dự án mà người dùng cần một bộ điều khiển nhỏ gọn nhưng không muốn bị giới hạn ở kiểu điều khiển nhiệt độ cơ bản.
17. Thiết bị phù hợp cho vận hành và bảo trì thuận tiện
WCL-13A được thiết kế theo hướng thuận tiện cho người sử dụng với khả năng cài đặt bằng phím bấm và hỗ trợ phần mềm Console cho cấu hình chức năng. Việc cho phép chọn linh hoạt block Input, Control và Output giúp kỹ thuật viên dễ tối ưu thiết bị cho từng máy. Bên cạnh đó, chức năng tự điều chỉnh độ sáng và tắt màn hình khi không thao tác cũng giúp cải thiện trải nghiệm vận hành lâu dài.
18. Sơ đồ đấu dây của WCL-13A
Bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh

Bộ Timer

Đầu vào biến trở (Potentiometer)

Tóm lại
Shinko WCL-13A là bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh nhỏ gọn nhưng rất linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng điều khiển trong công nghiệp. Thiết bị không chỉ hỗ trợ đo và điều khiển 2 kênh độc lập mà còn cho phép kết hợp nhiều chức năng như PV difference input, PV addition input, Heating/Cooling control, Cascade control, External setting input, 1-input 2-output, Transmission output, Control timer và Delay timer. Cùng với khả năng lựa chọn riêng loại đầu vào và đầu ra cho từng kênh, chọn tốc độ lấy mẫu đầu vào, tiết kiệm năng lượng bằng tự điều chỉnh độ sáng và tắt màn hình, cũng như khả năng cấu hình các khối chức năng bằng phần mềm Console, WCL-13A là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần bộ điều khiển nhiệt độ 2 kênh nhỏ gọn nhưng đa năng và dễ tùy biến trong thực tế công nghiệp.

