Bộ hiển thị số đa ngõ vào Shinko JIR-301-M
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
COMMUNICATION INSTRUCTION MANUAL
1. Bộ hiển thị số Shinko JIR-301-M là gì?
Bộ hiển thị số Shinko JIR-301-M là dòng Digital Indicator thuộc series JIR-301-M của hãng Shinko Technos (Nhật Bản), được thiết kế để tiếp nhận, hiển thị và chuyển đổi các tín hiệu đo lường trong hệ thống công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ tổng cộng 18 loại tín hiệu đầu vào, bao gồm cặp nhiệt điện (Thermocouple), cảm biến nhiệt điện trở (RTD), dòng điện DC và điện áp DC. Ngoài chức năng hiển thị giá trị đo, JIR-301-M còn tích hợp 3 ngõ ra cảnh báo relay và 1 ngõ ra truyền tín hiệu analog 4–20 mA DC.
Đặc biệt, thiết bị có thể mở rộng truyền thông RS-485, hỗ trợ giao thức Shinko và Modbus RTU/ASCII, giúp kết nối với PLC và hệ thống SCADA để giám sát dữ liệu.
2. Đặc điểm nổi bật của JIR-301-M
-
Hỗ trợ 18 loại tín hiệu đầu vào khác nhau.
-
Nhận tín hiệu Thermocouple, RTD, 0–20 mA, 4–20 mA và điện áp DC.
-
Màn hình LED hiển thị giá trị đo PV và giá trị cài đặt SV.
-
Tích hợp 3 ngõ ra cảnh báo relay A1, A2, A3.
-
Có sẵn ngõ ra truyền tín hiệu analog 4–20 mA DC.
-
Hỗ trợ chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành tín hiệu analog đầu ra.
-
Có thể mở rộng thêm ngõ ra cảnh báo A4.
-
Tùy chọn truyền thông RS-485, hỗ trợ Modbus RTU và ASCII.
-
Hỗ trợ nguồn cấp transmitter 2 dây 24 VDC với option DSB.
-
Có thể lựa chọn điện trở shunt 50 Ω tích hợp hoặc lắp bên ngoài khi nhận tín hiệu dòng điện.
-
Mặt trước đạt cấp bảo vệ IP66.
-
Thiết kế kích thước 96 × 48 mm, phù hợp lắp mặt tủ điện.
JIR-301-M phù hợp với các hệ thống cần hiển thị giá trị đo tại chỗ, cảnh báo theo ngưỡng và truyền tín hiệu về PLC hoặc thiết bị giám sát mà không cần sử dụng thêm nhiều bộ chuyển đổi tín hiệu riêng biệt.
3. Model
Mã đặt hàng của JIR-301-M được cấu thành từ model cơ bản và các tùy chọn mở rộng.
| Mã | Chức năng |
|---|---|
| JIR-301-M | Nguồn cấp 100–240 VAC, đa ngõ vào |
| JIR-301-M1 | Nguồn cấp 24 VAC/DC, đa ngõ vào |
| A4 | Ngõ ra cảnh báo thứ 4 |
| C5 | Truyền thông RS-485 |
| P24 | Nguồn phụ cách ly 24 VDC |
| P5 | Nguồn phụ cách ly 5 VDC |
| DSB | Nguồn cấp transmitter 2 dây 24 VDC |
| TA2 | Ngõ ra Transmission 2 dạng dòng điện |
| TV2 | Ngõ ra Transmission 2 dạng điện áp |
| TA | Thay đổi dạng ngõ ra Transmission 1 sang dòng điện theo cấu hình |
| TV | Thay đổi dạng ngõ ra Transmission 1 sang điện áp theo cấu hình |
| TC | Nắp che đầu cực |
Lưu ý khi lựa chọn option:
(*1): Model JIR-301-M sử dụng nguồn 100–240 VAC; JIR-301-M1 sử dụng nguồn 24 VAC/DC.
(*2): Ngõ ra cảnh báo A1, A2, A3 là tiêu chuẩn. A4 là tùy chọn.
(*3): C5 là tùy chọn truyền thông RS-485, hỗ trợ giao thức Shinko và Modbus RTU/ASCII.
(*4): A4 và Transmission output 2 (TD2) không thể sử dụng đồng thời.
(*5): P24 và P5 không thể sử dụng đồng thời.
(*6): Khi lựa chọn P24 hoặc P5, ngõ ra cảnh báo A2 không sử dụng được.
(*7): DSB không thể sử dụng đồng thời với P24 hoặc P5.
(*8): Khi chọn C5, chức năng Event Input không sử dụng được.
(*9): Khi lựa chọn DSB, đầu vào phải sử dụng tín hiệu 4–20 mA với điện trở shunt 50 Ω tích hợp.
4. Thiết kế bộ hiển thị JIR-301-M
JIR-301-M được thiết kế theo dạng lắp mặt tủ điện (Flush Mount), với kích thước mặt trước 96 × 48 mm. Kiểu dáng hình chữ nhật giúp thiết bị dễ bố trí trên các tủ điều khiển công nghiệp, tủ đo lường và hệ thống giám sát thông số quá trình.
| Hạng mục | Thông số JIR-301-M |
|---|---|
| Kích thước mặt trước | 96 × 48 mm |
| Chiều sâu thân máy | 100 mm |
| Kiểu lắp đặt | Flush Mount |
| Độ dày tấm lắp đặt | 1–8 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kháng cháy |
| Màn hình PV | LED đỏ |
| Màn hình SV | LED xanh |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 |
| Cấp bảo vệ phía sau | IP20 |
| Cấp bảo vệ đầu cực | IP00 |
| Khối lượng | Khoảng 300 g |
Mặt trước đạt IP66 giúp hạn chế bụi và nước bắn xâm nhập trong điều kiện lắp đặt phù hợp. Đây là ưu điểm khi sử dụng thiết bị tại các tủ điện đặt gần khu vực sản xuất hoặc hệ thống xử lý nước.
5. Màn hình LED hiển thị giá trị đo rõ ràng
JIR-301-M được trang bị màn hình LED với hai vùng hiển thị riêng biệt, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi giá trị đo thực tế và giá trị cài đặt.
-
PV (Process Value): Hiển thị giá trị đo thực tế từ cảm biến.
-
SV (Setting Value): Hiển thị giá trị cài đặt, giới hạn cảnh báo hoặc thông số thiết lập tùy chế độ hoạt động.
Các phím chức năng trên mặt trước cho phép người dùng thay đổi thông số, thiết lập giới hạn cảnh báo và lựa chọn loại tín hiệu đầu vào mà không cần sử dụng máy tính.
6. Kích thước phù hợp lắp đặt mặt tủ điện
Với kích thước mặt trước 96 × 48 mm, JIR-301-M thuộc nhóm thiết bị hiển thị công nghiệp dạng panel meter. Thiết bị được cố định bằng bộ gá phía sau, phù hợp lắp đặt trên mặt tủ điện với độ dày tấm từ 1–8 mm.
7. Hỗ trợ 18 loại tín hiệu đầu vào
Một trong những ưu điểm nổi bật của JIR-301-M là khả năng tiếp nhận nhiều loại tín hiệu đo lường khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn loại đầu vào bằng phím cài đặt trên thiết bị.
| Nhóm tín hiệu | Loại đầu vào | Số lượng |
|---|---|---|
| Thermocouple | K, J, R, S, B, E, T, N, PL-II, C | 10 |
| RTD | Pt100, JPt100 (3 dây) | 2 |
| Dòng điện DC | 0–20 mA, 4–20 mA | 2 |
| Điện áp DC | 0–1 V, 0–5 V, 1–5 V, 0–10 V | 4 |
Tổng cộng có 18 loại đầu vào, đáp ứng nhiều nhu cầu đo lường trong công nghiệp.
Đối với tín hiệu dòng điện 4–20 mA, thiết bị hỗ trợ hai phương án:
-
Sử dụng điện trở shunt 50 Ω tích hợp bên trong.
-
Sử dụng điện trở shunt 50 Ω lắp bên ngoài.
Với phương án có điện trở tích hợp, người dùng không cần lắp thêm điện trở chuyển đổi bên ngoài khi kết nối transmitter 4–20 mA.
8. Tích hợp 3 ngõ ra cảnh báo relay
JIR-301-M được trang bị sẵn 3 ngõ ra cảnh báo A1, A2 và A3. Các ngõ ra này cho phép thiết lập điều kiện cảnh báo theo giá trị đo thực tế, giúp phát hiện sớm các thông số vượt khỏi giới hạn vận hành cho phép.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Số ngõ ra | 3 (A1, A2, A3) |
| Kiểu tiếp điểm | Relay 1a |
| Khả năng đóng cắt | 3 A / 250 VAC |
| Loại tải | Tải thuần trở |
| Tuổi thọ điện | 100.000 lần đóng cắt |
Thiết bị hỗ trợ nhiều chế độ cảnh báo:
-
High Limit: Cảnh báo khi giá trị vượt ngưỡng cao.
-
Low Limit: Cảnh báo khi giá trị thấp hơn ngưỡng.
-
High Limit with Standby: Cảnh báo ngưỡng cao có chức năng chờ.
-
Low Limit with Standby: Cảnh báo ngưỡng thấp có chức năng chờ.
-
High/Low Limit Range: Cảnh báo khi giá trị nằm ngoài khoảng giới hạn.
-
No Alarm: Không kích hoạt cảnh báo.
Người dùng có thể thiết lập giá trị ngưỡng, trạng thái relay và độ trễ hồi tiếp (hysteresis) để hạn chế tình trạng relay đóng ngắt liên tục khi giá trị đo dao động gần ngưỡng cảnh báo.
Ví dụ ứng dụng: Khi sử dụng cảm biến áp suất 4–20 mA, có thể thiết lập A1 cảnh báo áp suất cao, A2 cảnh báo áp suất thấp và A3 cảnh báo khi áp suất vượt khỏi dải vận hành cho phép.
9. Tích hợp ngõ ra Transmission 4–20 mA
Ngoài chức năng hiển thị và cảnh báo, JIR-301-M còn tích hợp sẵn một ngõ ra truyền tín hiệu analog Transmission 1.
Chức năng này cho phép chuyển đổi giá trị đầu vào thành tín hiệu dòng điện 4–20 mA DC để truyền đến PLC, bộ hiển thị khác hoặc hệ thống giám sát.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại ngõ ra | 4–20 mA DC |
| Độ phân giải | 12.000 |
| Độ chính xác | ±0,3% dải truyền |
| Điện trở tải tối đa | 550 Ω |
| Chu kỳ lấy mẫu đầu vào | 125 ms |
| Thời gian đáp ứng | 400 ms + chu kỳ lấy mẫu |
Ví dụ ứng dụng thực tế:
Sử dụng cảm biến áp suất 4–20 mA có dải đo 0–10 bar kết nối vào JIR-301-M. Thiết bị được cài đặt để hiển thị giá trị áp suất thực tế và truyền tín hiệu analog về PLC.
10. Hỗ trợ truyền thông RS-485 và Modbus
JIR-301-M có thể mở rộng chức năng truyền thông thông qua tùy chọn C5 (RS-485). Khi được trang bị option này, thiết bị hỗ trợ:
-
Giao thức truyền thông Shinko.
-
Modbus RTU.
-
Modbus ASCII.
11. Hỗ trợ nguồn cấp cho transmitter 2 dây
Với tùy chọn DSB, JIR-301-M được bổ sung nguồn cấp dành cho transmitter sử dụng phương pháp đấu dây 2 dây (Two-wire transmitter).
Thông số nguồn cấp:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 24 ± 3 VDC |
| Dòng tải tối đa | 30 mA |
| Điện áp gợn sóng | Tối đa 200 mVDC tại tải 30 mA |
Tính năng này giúp cấp nguồn cho các cảm biến và transmitter 2 dây sử dụng tín hiệu dòng 4–20 mA, chẳng hạn như cảm biến áp suất, cảm biến mức hoặc các bộ truyền tín hiệu công nghiệp.
Khi sử dụng DSB, thiết bị yêu cầu lựa chọn đầu vào 4–20 mA với điện trở shunt 50 Ω tích hợp. DSB không thể sử dụng đồng thời với tùy chọn nguồn phụ cách ly P24 hoặc P5.
12. Các tùy chọn mở rộng chức năng
Ngoài các chức năng tiêu chuẩn, JIR-301-M còn hỗ trợ nhiều tùy chọn để đáp ứng các yêu cầu đo lường và giám sát khác nhau.
| Option | Chức năng |
|---|---|
| A4 | Bổ sung ngõ ra cảnh báo relay thứ 4 |
| C5 | Truyền thông RS-485 |
| P24 | Nguồn phụ cách ly 24 VDC |
| P5 | Nguồn phụ cách ly 5 VDC |
| DSB | Nguồn cấp transmitter 2 dây 24 VDC |
| TA2 (4–20) | Transmission 2: 4–20 mA |
| TA2 (0–20) | Transmission 2: 0–20 mA |
| TV2 (0–1) | Transmission 2: 0–1 V |
| TV2 (0–5) | Transmission 2: 0–5 V |
| TV2 (1–5) | Transmission 2: 1–5 V |
| TV2 (0–10) | Transmission 2: 0–10 V |
| TC | Nắp che đầu cực |
Trong đó, Transmission 2 giúp thiết bị có thêm một kênh truyền tín hiệu analog để kết nối với các thiết bị khác. Tùy cấu hình đặt hàng, ngõ ra này có thể là dòng điện hoặc điện áp DC.
13. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số JIR-301-M |
|---|---|
| Nguồn cấp | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Model nguồn 24V | 24 VAC/DC |
| Dải điện áp cho phép | 85–264 VAC / 20–28 VAC/DC |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 8 VA (nguồn AC tiêu chuẩn) |
| Số loại đầu vào | 18 loại |
| Chu kỳ lấy mẫu | 125 ms |
| Ngõ ra cảnh báo | 3 relay tiêu chuẩn |
| Ngõ ra Transmission 1 | 4–20 mA DC |
| Transmission 2 | Tùy chọn |
| Truyền thông | RS-485 tùy chọn |
| Màn hình | LED |
| Nhiệt độ môi trường | 0–50°C |
| Độ ẩm môi trường | 35–85% RH, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 |
| Khối lượng | Khoảng 300 g |
14. Phù hợp cho nhiều ứng dụng đo lường công nghiệp
Với khả năng tiếp nhận nhiều loại tín hiệu, hiển thị giá trị đo, cảnh báo relay và truyền tín hiệu analog, JIR-301-M có thể sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp như:
-
Hệ thống xử lý nước: Hiển thị tín hiệu cảm biến áp suất, mức nước và các transmitter đo lường.
-
Hệ thống xử lý nước thải: Giám sát giá trị đo từ các cảm biến có tín hiệu analog 4–20 mA.
-
Hệ thống lò hơi: Hiển thị nhiệt độ, áp suất và cảnh báo khi thông số vượt giới hạn.
-
Hệ thống HVAC: Giám sát nhiệt độ, áp suất và các thông số vận hành.
-
Máy móc công nghiệp: Hiển thị giá trị đo và truyền tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm.
-
Tủ điện tự động hóa: Làm bộ hiển thị tại chỗ, bộ chuyển đổi tín hiệu và thiết bị cảnh báo độc lập.
15. Hỗ trợ giám sát và điều khiển thông qua PLC
JIR-301-M có thể kết hợp với PLC để xây dựng hệ thống giám sát tập trung. Tùy cấu hình, người dùng có thể lựa chọn hai phương án kết nối chính:
-
Qua ngõ ra analog 4–20 mA: Đưa giá trị đo đã quy đổi từ JIR-301-M về ngõ vào analog của PLC.
-
Qua truyền thông RS-485: Sử dụng Modbus RTU/ASCII để trao đổi dữ liệu với PLC có hỗ trợ giao thức tương ứng.
Việc kết hợp này giúp người vận hành vừa quan sát trực tiếp thông số tại mặt tủ, vừa có thể đưa dữ liệu về HMI hoặc SCADA để giám sát tập trung.
16. Sơ đồ đấu dây của JIR-301-M
Tóm lại
Shinko JIR-301-M là bộ hiển thị số đa ngõ vào, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần giám sát nhiều loại tín hiệu đo lường. Với khả năng tiếp nhận 18 loại đầu vào, tích hợp 3 ngõ ra cảnh báo relay, ngõ ra Transmission 4–20 mA tiêu chuẩn và tùy chọn truyền thông RS-485 Modbus, thiết bị không chỉ đáp ứng nhu cầu hiển thị tại chỗ mà còn hỗ trợ kết nối với PLC và hệ thống SCADA.
Đặc biệt, chức năng chuyển đổi tín hiệu analog và các tùy chọn mở rộng như A4, DSB, P24, P5 và Transmission 2 giúp JIR-301-M linh hoạt hơn khi tích hợp vào tủ điện đo lường và điều khiển công nghiệp.


