Thiết bị quản lý chất lượng nước Shinko FEB-102-PH
Bảo hành 12 tháng
Luôn có kỹ sư hỗ trợ 24/24
1. Thiết bị quản lý chất lượng nước Shinko FEB-102-PH là gì?
Thiết bị quản lý chất lượng nước Shinko Technos FEB-102-PH là bộ digital indicating pH/ORP meter dạng lắp đặt ngoài hiện trường (on-site type), được thiết kế để đo, hiển thị và giám sát giá trị pH hoặc ORP trong các hệ thống xử lý nước. Thiết bị hỗ trợ đo nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt, giúp tăng độ chính xác và độ ổn định trong quá trình vận hành thực tế. FEB-102-PH phù hợp cho các ứng dụng như nước cấp, nước thải, bể xử lý và các hệ thống quản lý chất lượng nước trong công nghiệp.
2. Đặc điểm nổi bật của FEB-102-PH
- Kích thước khoảng W240 × H190 × D75 mm
- Thiết kế dạng hộp lắp đặt ngoài hiện trường (on-site type)
- Tích hợp màn hình hiển thị, phím cài đặt và terminal đấu dây
- Đo pH hoặc ORP (tùy model)
- Đo nhiệt độ để bù nhiệt
- Dải đo pH: 0.00 đến 14.00 pH
- Dải đo ORP: -1000 đến +1000 mV
- Hỗ trợ hiệu chuẩn 2 điểm
- Có relay output điều khiển/cảnh báo
- Hỗ trợ proportional control
- Có analog output (tùy chọn)
- Có cleansing output (làm sạch điện cực)
- Hỗ trợ truyền thông RS-485 (tùy chọn)
- Phù hợp nhiều ứng dụng giám sát chất lượng nước công nghiệp
3. Model

4. Thiết kế thiết bị FEB-102-PH
FEB-102-PH là thiết bị đo pH/ORP dạng hộp lắp đặt ngoài hiện trường, không phải dạng gắn tủ. Thiết bị có kích thước khoảng W240 × H190 × D75 mm, tích hợp vỏ bảo vệ, màn hình hiển thị và terminal đấu dây, phù hợp lắp trực tiếp tại khu vực bể xử lý hoặc môi trường ngoài trời.

5. Đo pH/ORP và nhiệt độ đồng thời
Thiết bị thu nhận tín hiệu từ điện cực pH/ORP kết hợp với cảm biến nhiệt độ để thực hiện bù nhiệt tự động (ATC), giúp kết quả đo luôn ổn định và chính xác ngay cả khi nhiệt độ môi trường biến động. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống xử lý nước, nơi sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pH/ORP.
6. Thiết kế on-site, lắp đặt linh hoạt
Với thiết kế on-site type, FEB-102-PH cho phép lắp đặt trực tiếp tại hiện trường mà không cần tủ điện trung gian. Nhờ đó, hệ thống được tối ưu chi phí đầu tư, việc kiểm tra – bảo trì trở nên thuận tiện hơn và người vận hành có thể theo dõi, giám sát giá trị đo ngay tại vị trí thực tế.
7. Dải đo phù hợp cho quản lý chất lượng nước
FEB-102-PH sở hữu dải đo rộng 0.00 đến 14.00 pH với độ phân giải 0.01 pH, cùng dải đo -1000 đến +1000 mV với độ phân giải 1 mV, đáp ứng linh hoạt nhiều yêu cầu đo lường trong thực tế. Với khả năng bao phủ toàn bộ dải pH tiêu chuẩn và ORP phổ biến, thiết bị phù hợp cho các hệ thống nước cấp, nước thải, nước công nghiệp cũng như các quy trình xử lý hóa lý phức tạp. Nhờ độ phân giải cao và khả năng đo ổn định, FEB-102-PH giúp người vận hành theo dõi chính xác những biến động nhỏ của môi trường nước, từ đó tối ưu hóa quá trình xử lý và kiểm soát chất lượng. Dải đo này cũng đảm bảo thiết bị có thể ứng dụng trong hầu hết các điều kiện vận hành thực tế, từ môi trường trung tính đến axit hoặc kiềm mạnh, cũng như các hệ thống cần giám sát quá trình oxy hóa – khử một cách liên tục và tin cậy.
8. Đo nhiệt độ dung dịch
Thiết bị hỗ trợ dải đo nhiệt độ 0.0 đến 100.0°C với độ phân giải 0.1°C, cho phép theo dõi chính xác sự thay đổi nhiệt độ trong quá trình vận hành. Thông số nhiệt độ không chỉ dùng để hiển thị mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bù nhiệt tự động (ATC) cho phép đo pH, giúp giảm sai số do ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường. Nhờ đó, kết quả đo luôn ổn định, tin cậy và phản ánh đúng trạng thái thực tế của hệ thống nước, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.



10. Hiệu chuẩn 2 điểm
FEB-102-PH hỗ trợ hiệu chuẩn 2 điểm bằng các dung dịch chuẩn pH như 4, 7, 9, 10, cho phép người dùng điều chỉnh thiết bị theo điều kiện thực tế để đạt độ chính xác tối ưu. Việc hiệu chuẩn định kỳ không chỉ giúp duy trì độ ổn định của phép đo mà còn bù lại các sai lệch do lão hóa điện cực, từ đó đảm bảo kết quả đo luôn tin cậy trong suốt quá trình vận hành lâu dài.
11. Đánh giá điện cực
Thiết bị có khả năng đánh giá tình trạng điện cực ngay trong quá trình hiệu chuẩn, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm như độ nhạy kém, trôi điểm hoặc phản hồi chậm. Nhờ đó, người vận hành có thể chủ động lên kế hoạch vệ sinh, hiệu chuẩn lại hoặc thay thế điện cực kịp thời, góp phần duy trì độ chính xác của phép đo và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, liên tục.
12. Ngõ ra relay điều khiển
Thiết bị được trang bị relay output cho phép cấu hình linh hoạt theo ngưỡng cài đặt, phục vụ cả mục đích cảnh báo và điều khiển trong hệ thống. Các ngõ ra này có thể dùng để kích hoạt còi, đèn khi giá trị vượt ngưỡng, đồng thời điều khiển trực tiếp các thiết bị như bơm châm hóa chất, van điện từ hoặc relay trung gian. Nhờ đó, hệ thống có thể phản ứng kịp thời với sự thay đổi của pH/ORP, góp phần duy trì điều kiện vận hành ổn định và tối ưu.
13. Hỗ trợ proportional control
Thiết bị hỗ trợ điều khiển theo tỷ lệ (time proportioning), cho phép điều chỉnh mức tác động của ngõ ra dựa trên độ lệch giữa giá trị đo và giá trị cài đặt. Nhờ đó, quá trình châm hóa chất hoặc điều chỉnh pH diễn ra mượt hơn, giảm hiện tượng dao động và tránh tình trạng vượt ngưỡng. Giải pháp này giúp hệ thống vận hành ổn định, tối ưu hiệu quả xử lý và tiết kiệm hóa chất trong thực tế.
Thiết bị hỗ trợ các tùy chọn ngõ ra analog 4–20 mA hoặc 0–20 mA, cho phép truyền dữ liệu đo liên tục và ổn định đến PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA. Nhờ đó, người vận hành có thể giám sát, ghi nhận và điều khiển từ xa một cách chính xác và hiệu quả.
15. Chức năng cleansing output
Thiết bị có cleansing output function, phù hợp cho các ứng dụng cần hỗ trợ cơ cấu làm sạch đầu dò hoặc chu trình vệ sinh liên quan đến điện cực/cảm biến trong hệ thống chất lượng nước. Tính năng này đặc biệt hữu ích ở các ứng dụng nước thải hoặc môi trường nước dễ bám bẩn đầu dò.
16. Truyền thông RS-485
FEB-102-PH có tùy chọn RS-485 communication, cho phép thực hiện nhiều thao tác cài đặt và hiệu chuẩn qua truyền thông phần mềm. Bản communication manual cho thấy thiết bị hỗ trợ các giao thức như Shinko protocol, Modbus ASCII và Modbus RTU ở các tốc độ truyền thông khác nhau. Điều này giúp thiết bị kết nối thuận tiện với PLC, HMI hoặc hệ thống SCADA trong nhà máy.
17. Phù hợp cho nhiều ứng dụng
Theo giới thiệu của hãng, FEB-102-PH phù hợp cho nhiều hệ thống như:
- Nước cấp
- Nước thải
- Hệ thống xử lý nước
- Thiết bị nuôi trồng hoặc hệ thống bể công nghệ
- Thiết bị trong tòa nhà và hệ thống kỹ thuật phụ trợ
Thiết bị thích hợp cho các ứng dụng cần giám sát pH trực tiếp tại tủ điều khiển, có cảnh báo, có ngõ ra tín hiệu và có thể mở rộng truyền thông.
18. Hỗ trợ vận hành và bảo trì
FEB-102-PH có đầy đủ manual, communication manual và spec sheet chính hãng để phục vụ lắp đặt, cài đặt, vận hành và bảo trì. Việc thiết bị hỗ trợ hiệu chuẩn, tự đánh giá điện cực và truyền thông RS-485 giúp quá trình sử dụng thực tế trong công nghiệp thuận tiện hơn, đặc biệt với các hệ thống cần bảo trì định kỳ và giám sát liên tục.
19. Sơ đồ đấu dây của FEB-102-PH

Tóm lại
Shinko Technos FEB-102-PH là thiết bị đo và điều khiển pH/ORP dạng hộp lắp đặt ngoài hiện trường (on-site type) với kích thước khoảng W240 × H190 × D75 mm, tích hợp đo nhiệt độ, relay output, analog output và truyền thông RS-485. Đây là giải pháp phù hợp cho các hệ thống xử lý nước cần thiết bị độc lập, bền bỉ và dễ lắp đặt trực tiếp tại hiện trường.

